Bỏ qua để đến nội dung

Sandbox và Production

Hạng mục Sandbox Production
API base URL https://sandbox.checkhq.com https://api.checkhq.com
API key Chỉ key sandbox Chỉ key production
Tiền Giả lập, không có tiền thật Tiền thật qua ACH và wire
Xác minh FEIN Tự động thành công Kiểm tra thật với IRS; sai 3 lần thì final_rejected
Xác minh ngân hàng Tức thì Khoảng 3 ngày làm việc (ACH prenote)
Duyệt rủi ro (KYB) Tự động duyệt Tối đa khoảng 2 ngày làm việc
Onboard blocking Vẫn chạy lương được Bị chặn
Xử lý kỳ lương Tự chuyển trạng thái khoảng 5 phút/lần Theo lịch ngân hàng thật
Nộp thuế, khai thuế Không gửi đi Gửi thật
Rate limit 10 request/giây Theo bậc (10–80 rps)
Endpoint mô phỏng [Sandbox] ... Có Trả 404

Nhận biết đang ở môi trường nào trên Console

Phần tiêu đề “Nhận biết đang ở môi trường nào trên Console”
  • Dải vàng SANDBOX DATA ở đầu trang
  • Góc dưới trái ghi Sandbox và phiên bản API (ví dụ v2026-01-01). Bấm vào để chuyển môi trường.

Dùng để thử các tình huống lỗi mà không cần tiền thật:

Muốn thử Cách làm
Công ty không đủ tiền (debit thất bại) Đặt trade_name của công ty là NSF Co. hoặc No Account Co.; lần debit đầu sẽ lỗi insufficient_funds, retry thì thành công
Tài khoản nhân viên bị đóng Nhân viên tên Barry BadAccount, trả bằng direct deposit, sẽ lỗi account_closed
Tài khoản ngân hàng không hợp lệ Routing 111111111, tài khoản bị disabled_irrecoverable
Công ty chưa xác minh ngân hàng Routing 000000000, tài khoản công ty giữ disabled_recoverable

Mặc định payroll trong sandbox có simulation_mode = automatic (tự chạy). Nếu đặt manual, bạn tự gọi các endpoint:

  1. [Sandbox] Start processing: pending → processing
  2. [Sandbox] Complete funding hoặc [Sandbox] Fail funding
  3. [Sandbox] Complete disbursements: trả tiền cho nhân viên → paid
  1. Xây và test xong trên sandbox
  2. Xác nhận với Check: tính năng, các bang hỗ trợ, tích hợp đối tác (có thể mất tới 2 tuần)
  3. Đổi base URL và API key
  4. Bỏ các lời gọi [Sandbox] ...
  5. Xử lý các lỗi chỉ có trên production: company_blocking, company_not_in_good_standing, final_rejected, filing blocked
  6. Làm chắc webhook: xác thực chữ ký, chống trùng lặp
  7. Thiết kế theo hạn chót thật (approval deadline)