12. Mã thu nhập riêng và ngày nghỉ có lương
Bước 1: Tạo earning code
Phần tiêu đề “Bước 1: Tạo earning code”
Hình: Form Custom Earning Code — ① bật Active · ② chọn Non-Hourly · ③ chọn Commission · ④ Save
Hình: Mã đã tạo
Earning codes → Add earning code (Custom Earning Code):
- Custom Earning Code Name:
Pedicure Commission - Earning Code Status: bật Active. Mặc định là Inactive, chỉ dùng để nhập lịch sử.
- Map to a Check earning code: Non-Hourly → Commission
Danh sách type khi chọn:
- Hourly: Double Overtime, Hourly, Non-productive, Overtime, Paid Holiday, Piece, Piece adjustment, Paid Time Off, …
- Non-Hourly: 2% Shareholder Benefits, 2% Shareholder HSA, Bonus, Cash Tips, Commission, Group Term Life, Non-hourly Regular, NQDC, Other Imputed, Paycheck Tips, Severance
Kết quả trong bảng: Enabled · Non-Hourly · Commission · Pedicure Commission.
Bước 2: Dùng trong payroll
Phần tiêu đề “Bước 2: Dùng trong payroll”
Hình: Chọn mã riêng trong dropdown — ① mã riêng Pedicure Commission trong nhóm Non-hourly
Hình: Commission $400 + Paid holiday 8h $160
Off-cycle 01/11–14/11, payday 20/11, nhân viên Tom Texas:
| Earning | Workplace | Giờ | Số tiền |
|---|---|---|---|
| Pedicure Commission (mã riêng, có trong dropdown mục Non-hourly) | Dallas Salon | $400 | |
| Paid holiday (nhóm Hourly Time Off) | Dallas Salon | 8 | $160 |
Kết quả preview
Phần tiêu đề “Kết quả preview”
Hình: Thuế của Tom: TX SUI $15.12, FIT $0
| Giá trị | |
|---|---|
| Earnings | $160 (holiday) |
| Add’l earnings | $400 (commission) |
| Gross | $560 |
| Net | $517.16 |
| Cash requirement | $104.16 |
Thuế:
| Thuế | NV | Công ty |
|---|---|---|
| Social Security | $34.72 | $34.72 |
| Medicare | $8.12 | $8.12 |
| FUTA | $3.36 | |
| Texas SUI | $15.12 (= 560 × 2.7%) | |
| Federal Income Tax | $0 |
Phát hiện
Phần tiêu đề “Phát hiện”- Federal Income Tax = $0 vì Tom chưa có W-4 (Withholdings trống). Check không áp mặc định “Single”. Phải bắt buộc nhân viên khai W-4 trước khi trả lương.
- Holiday được tính vào cột Earnings, không phải cột PTO/Sick leave.
- Console không có ô reimbursement cho nhân viên; chỉ contractor có. Hoàn ứng cho nhân viên phải qua API (
reimbursements[]trên payroll item).