Payments (giao dịch chuyển tiền)
Đường dẫn: /companies/{company_id}/transactions
Nó là gì?
Phần tiêu đề “Nó là gì?”Mỗi lần tiền thực sự di chuyển là một payment (pyt_...). Một kỳ lương sinh ra:
- 1 employer debit: trích từ tài khoản công ty (cash requirement: lương + thuế + phúc lợi)
- N employee payments: trả net pay vào tài khoản từng nhân viên
- N contractor payments
Bộ lọc và các cột
Phần tiêu đề “Bộ lọc và các cột”
Hình: Danh sách payment: employer debit và employee/contractor credit
Bộ lọc: Status, Type, Min/Max amount, Processed after/before.
Các cột: Status, Type, Direction, Amount, Counterparty, Method, Processed at, Payment ID, Payroll item ID, Payroll ID, Actions.
Ví dụ Zodinet, cùng payroll pay_eBmB...:
| Status | Type | Direction | Amount | Method |
|---|---|---|---|---|
| Paid | Employee payment | Credit (trả ra) | $804.65 | — |
| Paid | Employer debit | Debit (trích vào) | $303.85 | ACH |
Gross $1,000, nhân viên nhận $804.65 sau thuế. Employer debit chỉ là $303.85 vì nhân viên này nhận Manual: net pay do công ty tự trả, Check chỉ trích tiền thuế ($195.35 thuế NV + $108.50 thuế công ty). Xem Kịch bản 2.
Công thức đã kiểm chứng: employer debit = net pay của người nhận direct deposit + thuế NV + thuế công ty. Khoản 401k và khấu trừ miscellaneous không nằm trong debit (Kịch bản 6).
Loại payment
Phần tiêu đề “Loại payment”| Type | Ý nghĩa |
|---|---|
company_cash_requirement |
Trích tiền công ty cho kỳ lương |
employee_net_pay |
Trả lương nhân viên hoặc nhà thầu |
net_pay_refund |
Hoàn net pay (khi trả lỗi) |
collection |
Thu thuế không gắn kỳ lương (ví dụ chênh lệch cuối quý) |
refund |
Hoàn thuế thu thừa |
Trạng thái chính
Phần tiêu đề “Trạng thái chính”draft (tạo lúc duyệt) → processing (đang ở ngân hàng) → paid
Nhánh lỗi: failed, sau đó refunded, reversed hoặc canceled.
Mã lỗi thường gặp
Phần tiêu đề “Mã lỗi thường gặp”failure_code |
Nguyên nhân | Xử lý |
|---|---|---|
insufficient_funds |
Công ty không đủ tiền | Nạp tiền, retry (nên dùng wire) |
account_closed |
Tài khoản đã đóng | Thêm tài khoản mới, retry |
invalid_account_number |
Sai số tài khoản | Sửa tài khoản, retry |
debit_not_authorized |
Ngân hàng chặn debit của Check | Công ty cho phép ACH debit từ Check |
account_frozen |
Tài khoản bị phong tỏa | Đổi tài khoản |
Actions trên từng payment
Phần tiêu đề “Actions trên từng payment”
Hình: Menu ⋯ của một payment — ① Retry payment · ② View attempts history
- Retry: thử lại khoản
failed(cờcan_retry) - Refund: với khoản trả nhân viên thất bại, hoàn tiền về công ty và chuyển sang trả manual (séc giấy). Dùng cờ
can_refund, đừng đoán theo status. - Cancel: hủy khoản credit khi còn trong cửa sổ cho phép (
cancel_deadline)
Khi employer debit thất bại
Phần tiêu đề “Khi employer debit thất bại”- Payroll chuyển
failed, công ty mất good standing và không chạy kỳ tiếp theo được. - Xuất hiện trong Action center → Failed Fundings.
- Mỗi lần lỗi là một funding strike, ảnh hưởng processing period và có thể dẫn tới chấm dứt dịch vụ.
API: GET /payments?payroll=..., /retry, /refund, /cancel. Webhook payment.