Benefits (phúc lợi)
Đường dẫn: /companies/{company_id}/benefits
Nó là gì?
Phần tiêu đề “Nó là gì?”Benefit là phúc lợi có trích từ lương hoặc công ty đóng góp: bảo hiểm y tế, nha khoa, 401(k), HSA… Check tự áp dụng ưu đãi thuế (pre-tax hoặc post-tax) và giới hạn đóng góp năm.
Trang hiện This company doesn’t have any benefits yet khi chưa có. Hai nút: Add benefit và Import benefits.
Hai cấp
Phần tiêu đề “Hai cấp”
Hình: Company benefit 401(k)
Hình: Employee benefit đã gán cho Lan
| Cấp | Ý nghĩa |
|---|---|
| Company benefit | Mẫu chung: loại, mô tả, mức đóng mặc định, ngày hiệu lực |
| Employee benefit | Gán cho từng nhân viên; kế thừa mẫu chung, có thể ghi đè số tiền |
Khuyến nghị: tạo ở cấp công ty trước rồi gán cho nhân viên (nút Assign benefits trên trang Employees).
Các loại phổ biến
Phần tiêu đề “Các loại phổ biến”| Nhóm | Loại |
|---|---|
| Bảo hiểm Section 125 (pre-tax) | 125_medical, 125_dental, 125_vision, 125_life, 125_disability… |
| Hưu trí pre-tax | 401k, 403b, 457, simple_ira |
| Hưu trí post-tax (Roth) | roth_401k, roth_403b, roth_457, roth_simple_ira |
| Tài khoản y tế | hsa, fsa_medical, fsa_dependent_care |
| Đi lại | transit, parking (miễn thuế tới mức trần tháng) |
Mức đóng góp
Phần tiêu đề “Mức đóng góp”Mỗi bên (công ty / nhân viên) chọn một cách:
- Amount: số tiền cố định mỗi kỳ lương
- Percent: phần trăm lương gộp
- Period amount: số tiền theo tháng (cần
period = monthly); Check tự chia theo kỳ
Quy tắc quan trọng
Phần tiêu đề “Quy tắc quan trọng”- Phải cấu hình trước khi duyệt kỳ lương. Thêm sau khi duyệt thì không áp dụng cho kỳ đó.
- Thay đổi chỉ có hiệu lực từ kỳ sau, không sửa ngược quá khứ.
- Không đổi được loại benefit và nhân viên sau khi tạo.
- Đặt
effective_endcho company benefit sẽ kết thúc mọi employee benefit kế thừa. - Có thể ghi đè cho một kỳ lương bằng
benefit_overridestrên payroll item.
Khấu trừ sau thuế (post-tax deductions)
Phần tiêu đề “Khấu trừ sau thuế (post-tax deductions)”Không phải phúc lợi nhưng cũng trừ từ lương:
child_support: cấp dưỡng con theo lệnh tòa; Check nộp cho cơ quan thay công tymiscellaneous_garnishment: khấu trừ theo lệnh (nợ thuế, khoản vay sinh viên)miscellaneous: phí công đoàn, trả lại tiền ứng trước…
API: POST /company_benefits, POST /benefits, POST /post_tax_deductions. Webhook benefit, company_benefit.