Khái niệm cốt lõi và thuật ngữ
Các đối tượng chính và tiền tố ID
Phần tiêu đề “Các đối tượng chính và tiền tố ID”Mỗi đối tượng trong Check có ID với tiền tố cố định. Nhìn tiền tố là biết đó là loại đối tượng gì.
| Tiền tố | Đối tượng | Giải thích |
|---|---|---|
com_ |
Company | Công ty / người sử dụng lao động |
emp_ |
Employee | Nhân viên W-2 |
ctr_ |
Contractor | Nhà thầu độc lập (1099) |
wrk_ |
Workplace | Địa điểm làm việc |
bnk_ |
Bank account | Tài khoản ngân hàng |
psc_ |
Pay schedule | Lịch trả lương |
pay_ |
Payroll | Một kỳ lương |
itm_ |
Payroll item | Dòng lương của một nhân viên trong kỳ lương |
cpa_ |
Contractor payment | Khoản trả cho nhà thầu trong kỳ lương |
pyt_ |
Payment | Một giao dịch chuyển tiền |
cor_ |
Correction | Gói điều chỉnh lịch sử lương |
nps_ |
Net pay split | Cách chia lương thực nhận vào nhiều tài khoản |
tax_ |
Tax | Một loại thuế (dữ liệu tham chiếu toàn cục) |
com_fil_ |
Filing | Một tờ khai thuế |
Ba loại “trạng thái” của công ty
Phần tiêu đề “Ba loại “trạng thái” của công ty”Đây là phần dễ nhầm nhất. Một công ty có nhiều trạng thái độc lập với nhau:
1. Onboard status: đã đủ dữ liệu chưa?
Phần tiêu đề “1. Onboard status: đã đủ dữ liệu chưa?”Áp dụng cho company, employee và contractor.
| Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|
completed |
Đủ thông tin, sẵn sàng |
needs_attention |
Còn bước chưa xong nhưng không chặn; vẫn chạy lương được, kết quả có thể chưa chuẩn |
blocking |
Thiếu thông tin bắt buộc; không thể chạy lương cho đối tượng này |
Các bước của company: bank_account, setup_parameters, filing_authorization.
Các bước của employee: company_defined_attributes, workplaces, withholdings, employee_details, ssn, payment_method.
2. Implementation status: Check đã duyệt chưa?
Phần tiêu đề “2. Implementation status: Check đã duyệt chưa?”| Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|
needs_attention |
Công ty cần hoàn tất thiết lập trên Console |
in_review |
Đã gửi, Check đang xem xét (khoảng 1–2 ngày làm việc) |
completed |
Được phép chạy lương thật trên production |
Khi chuyển sang completed, Check gửi email Ready to Run Payroll.
3. Standing: có “tốt” không?
Phần tiêu đề “3. Standing: có “tốt” không?”in_good_standing = true/false. Công ty mất good standing khi có debit thất bại, wire trễ, hoặc rủi ro gian lận, tuân thủ hay tín dụng. Khi đó công ty không thể chạy lương và việc khai thuế có thể bị chặn.
Processing period (thời gian xử lý)
Phần tiêu đề “Processing period (thời gian xử lý)”Là số ngày làm việc ngân hàng trước ngày trả lương (payday) mà kỳ lương phải được duyệt:
three_day(Three Day): duyệt trước 3 ngày, mặc định an toàn nhấttwo_day(Two Day): duyệt trước 2 ngàyone_day(Console hiển thị Next Day): duyệt trước 1 ngày
Check quyết định công ty được dùng mức nào (Processing Period Eligibility) sau khi đánh giá rủi ro. Các kỳ lương ACH nhanh (one/two day) bị giới hạn bởi weekly credit limit.
Bảng thuật ngữ Anh–Việt
Phần tiêu đề “Bảng thuật ngữ Anh–Việt”| Tiếng Anh | Tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| Payroll | Kỳ lương / bảng lương | Một lần chạy lương |
| Payday | Ngày trả lương | Ngày tiền vào tài khoản nhân viên |
| Pay period | Kỳ tính lương | period_start → period_end |
| Gross pay | Lương gộp | Trước thuế và khấu trừ |
| Net pay | Lương thực nhận | Sau thuế và khấu trừ |
| Withholding | Khấu trừ thuế tại nguồn | Thuế trừ từ lương nhân viên |
| Earning | Khoản thu nhập | Lương giờ, thưởng, tips… |
| Benefit | Phúc lợi | 401k, bảo hiểm y tế… |
| Post-tax deduction | Khấu trừ sau thuế | Cấp dưỡng con, garnishment… |
| Cash requirement | Số tiền cần nạp | Tổng tiền Check trích từ công ty |
| Off-cycle payroll | Kỳ lương ngoài lịch | Thưởng, lương cuối khi nghỉ việc… |
| Void | Hủy (đảo) khoản lương | Tạo bút toán âm |
| Signatory | Người ký đại diện | Người có thẩm quyền ký cho công ty |
| FEIN | Mã số thuế liên bang | Federal Employer Identification Number |
| SUI | Thuế thất nghiệp bang | State Unemployment Insurance |
| FUTA | Thuế thất nghiệp liên bang | Federal Unemployment Tax |
| KYB | Xác minh doanh nghiệp | Know Your Business |
| Jurisdiction | Khu vực pháp lý | Liên bang, bang, địa phương |
| ACH | Chuyển khoản ACH | Mạng thanh toán liên ngân hàng Mỹ |
| Wire | Chuyển khoản điện tử nhanh | Nhanh hơn ACH, thường dùng khi cần gấp |