Bỏ qua để đến nội dung

Company info (thông tin công ty)

Đường dẫn: /companies/{company_id}/company-info

Trang quan trọng nhất của một công ty: vừa là bảng điều khiển trạng thái, vừa là nơi sửa thông tin pháp lý. Góc trên phải luôn hiện Status tổng (ví dụ Pending setup).

Ba bước thiết lập: 1a, 1b, 2 Hình: Ba bước thiết lập: 1a, 1b, 2

Ba bước bắt buộc trước khi chạy lương thật:

Bước Ý nghĩa Nút
1a. Collect required fields from employer Thu thập thông tin bắt buộc. Nếu Nuvioo tự thu thập thì không cần link Generate onboard link
1b. Complete company setup Xác nhận thuế, phúc lợi; nhập dữ liệu nếu chuyển từ nhà cung cấp cũ Go to company setup (mở Payroll setup)
2. Submit for review Gửi Check duyệt, thường 1–2 ngày làm việc Confirm and submit

Danh sách component link — ① Onboard Link (trọn gói) và các component khác Hình: Danh sách component link — ① Onboard Link (trọn gói) và các component khác

Tạo onboard link: chọn signatory có sẵn hoặc tạo mới — ① chọn signatory · ② Generate Onboard Link Hình: Tạo onboard link: chọn signatory có sẵn hoặc tạo mới — ① chọn signatory · ② Generate Onboard Link

Link được tạo; Check không tự gửi email Hình: Link được tạo; Check không tự gửi email

Tạo link tới một component cụ thể (khác với onboard link trọn gói) để gửi cho người liên hệ chính, giúp họ hoàn tất hoặc sửa một phần thiết lập. Ví dụ:

  • signatory_agreements: ký Terms of Service và Debit Authorization
  • business_details: thông tin doanh nghiệp
  • tax_setup: thiết lập thuế theo bang
  • filing_authorization: ký Form 8655 và form ủy quyền của bang
  • verification_documents: nộp giấy tờ xác minh
  • pay_history: nhập lịch sử lương từ đầu năm

API: POST /companies/{company}/components/<tên-component>, trả về url.

Company Status: onboard, implementation, processing period, standing, credit limit Hình: Company Status: onboard, implementation, processing period, standing, credit limit

Trường Ví dụ Giải thích
Onboard Status Complete Đủ dữ liệu chưa
Implementation Status Needs Attention Check đã duyệt chưa
Processing Period Eligibility Three Day, Two Day, Next Day Các mức công ty được phép dùng
Processing Period Two Day Mức đang dùng. Bấm Change Processing Period để đổi trong phạm vi được phép
Standing In Good Standing Có bị chặn không
Weekly credit limit $0 / $200,000 Hạn mức tiền lương ACH nhanh mỗi tuần
Payee credit limits — Hạn mức theo từng người nhận (nếu có)

Weekly credit limit chỉ tính các kỳ lương one_day / two_day trong tuần đó. Vượt hạn mức thì phải dùng Three Day hoặc wire.

Bấm Open Enrollment Profile để gửi Check thông tin bổ sung giúp duyệt nhanh hơn: số nhân viên, nhà thầu, nhà cung cấp lương cũ, ngày trả lương đầu dự kiến, doanh thu trung bình tháng… Nên gửi sớm vì có thể bị khóa khi bắt đầu xác minh doanh nghiệp.

Trường Giải thích
Company ID com_...
FEIN Mã số thuế liên bang (9 số, dạng 12-3456789)
Legal Name Tên đăng ký với bang, in trên tờ khai thuế. Bị khóa sau khi bắt đầu KYB
Verify Legal Name and Federal EIN match Lịch sử đối chiếu tên với FEIN tại IRS (Verified / lỗi). Nút Provide Values để nhập lại
Trade Name Tên thương mại (DBA) nếu khác tên pháp lý
Start Date Ngày trả lương đầu tiên trên Check
Phone, Email, Website Liên hệ. Phone chỉ nhập số, không gạch ngang
Industry Type Ngành nghề, ví dụ Food and Beverage Retail or Wholesale
Business Type LLC, S corporation, C corporation, partnership, sole proprietorship
W2 / 1099 Delivery Method Cách giao W-2 và 1099: Default, manual, hoặc in và gửi bưu điện
Statement Descriptor Chữ hiện trên sao kê ngân hàng của nhân viên (tối đa 16 ký tự). Nên đặt tên dễ nhận ra

Mỗi trường có nút Save riêng; sửa trường nào thì lưu trường đó.

  • Danh sách tài khoản ngân hàng của công ty (bnk_...), một tài khoản được đánh dấu Default. Tài khoản Default dùng để Check trích tiền lương và thu hoặc hoàn thuế.
  • Add bank account: thêm tài khoản (nhập số tay hoặc qua Plaid).
  • Bulk Bank Accounts: tải template CSV (Download), điền tài khoản cho tất cả nhân viên và nhà thầu, rồi upload (Upload raw bank accounts file hoặc Upload completed bank accounts template). Tiến trình xem ở Bulk jobs.

Trạng thái tài khoản: validation_pending → ownership_verified (công ty) hoặc validated (nhân viên). Tài khoản disabled_* không dùng được.

  • Address: địa chỉ pháp lý (không nhất thiết là nơi làm việc, xem Workplaces).
  • Pay Frequency: tần suất trả lương mặc định (weekly, biweekly, semimonthly, monthly…). Lịch cụ thể đặt ở Pay schedules.

Terminate Company chấm dứt dịch vụ của công ty trên Check. Sau đó không duyệt kỳ lương được nữa (lỗi company_terminated_error), nhưng vẫn xem được dữ liệu. Webhook company_terminated được gửi.

GET/PATCH /companies/{id} · POST /companies/{id}/onboard · GET /companies/{id}/credit_limit_usages · POST /bank_accounts