15. Cho nhân viên nghỉ việc
Bước 1: Đặt Termination Date
Phần tiêu đề “Bước 1: Đặt Termination Date”
Hình: Đặt Termination Date — ① Termination Date + Save
Tom Texas → Employee Info → Termination Date = 11/14/2026 → Save.
Kết quả: ngày được lưu nhưng nhân viên vẫn “Active”.
Bước 2: Mark Employee Inactive
Phần tiêu đề “Bước 2: Mark Employee Inactive”
Hình: Successfully marked employee as Inactive — ① nút đổi thành Mark Employee Active (có thể đảo ngược)
Hình: Tab Inactive có 1 người
Cuối trang, mục Actions → Mark Employee Inactive, kết quả “Successfully marked employee as Inactive”. Nút đổi thành Mark Employee Active, tức có thể đảo ngược. Nhân viên chuyển sang tab Inactive ở trang Employees.
Quy trình đúng
Phần tiêu đề “Quy trình đúng”- Đặt termination date (ngày làm việc cuối).
- Trả lương cuối bằng off-cycle (xem kịch bản 4). Một số bang bắt buộc trả ngay ngày nghỉ.
- Chờ payroll cuối Paid.
- Rồi mới Mark Inactive để gọn danh sách.
| Thao tác | Ảnh hưởng |
|---|---|
| Termination date | Dữ liệu cho thuế, W-2 và báo cáo nhân viên mới hay nghỉ việc |
| Inactive | Chỉ ẩn khỏi danh sách và lọc; không chặn trả lương theo API |
| Delete Employee | Xóa hẳn. Chỉ dùng cho nhân viên tạo nhầm, chưa từng trả lương |
Nhân viên đã nghỉ vẫn nhận W-2 cuối năm cho phần lương đã trả.